Kasser English

offspring

/ˈɔːfspriɳ/
danh từ
con, con cái, con cháu, con đẻ; (nghĩa bóng) kết quả

offspring (/ˈɔːfspriɳ/, danh từ) nghĩa là con, con cái, con cháu, con đẻ; (nghĩa bóng) kết quả. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ C1.