operate (/ˈɔpəreit/, động từ) nghĩa là hoạt động (máy...); có tác dụng; lợi dụng. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ A2.
Câu ví dụ với operate
The dilemma is sharpened by the way universities now operate: the research was funded by public grants, yet the patent belongs to a private firm.
ðiː diˈlemə ˈɪz bai ðiː wei nau ˈɔpəreit ðiː riˈsəːtʃ biː fˈʌndɪd bai ˈpʌblik jet ðiː ˈpeitənt tuː ei private ˈfəːm
Thế lưỡng nan càng gay gắt bởi cách các trường đại học vận hành ngày nay: nghiên cứu được tài trợ bằng ngân sách công, nhưng bằng sáng chế thuộc về một công ty tư nhân.