outlive /autˈliv/động từsống lâu hơn; sống sót; vượt qua được B2 outlive (/autˈliv/, động từ) nghĩa là sống lâu hơn; sống sót; vượt qua được. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B2. Học từ này trong Kasser EnglishTra Cambridge