Kasser English

overtime

/ˈouvətaim/
trạng từ
quá giờ, ngoài giờ (quy định)

overtime (/ˈouvətaim/, trạng từ) nghĩa là quá giờ, ngoài giờ (quy định). Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B2, có trong TOEIC 400–600 Bài 2 của Kasser English.

Các nghĩa theo loại từ

  • trạng từ quá giờ, ngoài giờ (quy định)
    to work overtime – làm việc quá giờ, làm việc ngoài giờ
  • danh từ giờ làm thêm; (thể dục,thể thao) giờ đấu thêm (để quyết định thắng bại)['ouvə'taim]
  • động từ (nhiếp ảnh) (như) overexpose