Kasser English

packet

/ˈpækit/
danh từ
gói nhỏ; tàu chở thư ((cũng) packet boat); (từ lóng) món tiền được cuộc; món tiền thua cuộc (đánh cuộc, đánh đổ...)

packet (/ˈpækit/, danh từ) nghĩa là gói nhỏ; tàu chở thư ((cũng) packet boat); (từ lóng) món tiền được cuộc; món tiền thua cuộc (đánh cuộc, đánh đổ...). Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B2.