Kasser English

palate

/ˈpælətl/
danh từ
(giải phẫu) vòm miệng; khẩu vị; ý thích

palate (/ˈpælətl/, danh từ) nghĩa là (giải phẫu) vòm miệng; khẩu vị; ý thích. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ C2.