Kasser English

panic

/ˈpænik/
danh từ
(thực vật học) cây tắc

panic (/ˈpænik/, danh từ) nghĩa là (thực vật học) cây tắc. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ A2.

Các nghĩa theo loại từ

  • danh từ (thực vật học) cây tắc
  • động từ làm hoảng sợ, làm hoang mang sợ hãi
  • tính từ sự hoảng sợ, sự hoang mang sợ hãi; hoảng sợ, hoang mang sợ hãi