Kasser English

paradoxical

/,pærəˈdɔksikəl/
tính từ
ngược đời, nghịch lý; (logic học) (thuộc) nghịch lý

paradoxical (/,pærəˈdɔksikəl/, tính từ) nghĩa là ngược đời, nghịch lý; (logic học) (thuộc) nghịch lý. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ C2.