Kasser English

pebble

/ˈpebl/
danh từ
đá cuội, sỏi; thạch anh (để làm thấu kính...); thấu kính bằng thạch anh; mã não trong

pebble (/ˈpebl/, danh từ) nghĩa là đá cuội, sỏi; thạch anh (để làm thấu kính...); thấu kính bằng thạch anh; mã não trong. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B2.