Kasser English

pepper

/ˈpepəˈriːnou/
danh từ
hạt tiêu, hồ tiêu; (nghĩa bóng) điều chua cay

pepper (/ˈpepəˈriːnou/, danh từ) nghĩa là hạt tiêu, hồ tiêu; (nghĩa bóng) điều chua cay. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ A2.

Các nghĩa theo loại từ

  • danh từ hạt tiêu, hồ tiêu; (nghĩa bóng) điều chua cay
    white pepper – hạt tiêu trắng
  • động từ rắc tiêu vào, cho tiêu vào; rải lên, rắc lên, ném lên; bắn như mưa vào
    to pepper something with sand – rải cát lên vật gì