Kasser English

pet

/pet/
danh từ
cơn giận, cơn giận dỗi; con vật yêu quý, vật cưng; người yêu quý, con cưng

pet (/pet/, danh từ) nghĩa là cơn giận, cơn giận dỗi; con vật yêu quý, vật cưng; người yêu quý, con cưng. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ A1.

Các nghĩa theo loại từ

  • danh từ cơn giận, cơn giận dỗi; con vật yêu quý, vật cưng; người yêu quý, con cưng
    to take the pet; to be in a pet – giận dỗi
  • động từ cưng, nuông, yêu quý; (thông tục) cuộc vui gỡ gạc (ôm, hôn hít... của cặp trai gái)