Kasser English

piano

/ˈpjænou/
danh từ
(âm nhạc) pianô

piano (/ˈpjænou/, danh từ) nghĩa là (âm nhạc) pianô. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ A1.

Các nghĩa theo loại từ

  • danh từ (âm nhạc) pianô
    cottage piano – pianô đứng nhỏ
  • trạng từ (âm nhạc) nhẹ