Kasser English

plate

/pleit/
danh từ
bản, tấm phiếu, lá (kim loại); biển, bảng (bằng đồng...); bản khắc kẽm; tranh khắc kẽm, bản đồ khắc kẽm; khuôn in (bằng chì...)

plate (/pleit/, danh từ) nghĩa là bản, tấm phiếu, lá (kim loại); biển, bảng (bằng đồng...); bản khắc kẽm; tranh khắc kẽm, bản đồ khắc kẽm; khuôn in (bằng chì...). Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ A2.

Các nghĩa theo loại từ

  • danh từ bản, tấm phiếu, lá (kim loại); biển, bảng (bằng đồng...); bản khắc kẽm; tranh khắc kẽm, bản đồ khắc kẽm; khuôn in (bằng chì...)
    battery plate – bản ắc quy
  • động từ bọc sắt, bọc kim loại; mạ; (ngành in) sắp chữ thành bát
    to plate a ship – bọc sắt một chiếc tàu