Kasser English

pleasant

/ˈpleznt/
tính từ
vui vẻ, dễ thương (người...); dễ chịu, thú vị, làm thích ý, vừa ý, đẹp hay, vui, êm đềm, dịu dàng; (từ cổ,nghĩa cổ) hay vui đùa, hay pha trò, hay khôi hài

pleasant (/ˈpleznt/, tính từ) nghĩa là vui vẻ, dễ thương (người...); dễ chịu, thú vị, làm thích ý, vừa ý, đẹp hay, vui, êm đềm, dịu dàng; (từ cổ,nghĩa cổ) hay vui đùa, hay pha trò, hay khôi hài. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ A2.