Kasser English

precocious

/priˈkouʃəs/
tính từ
sớm, sớm ra hoa, sớm kết quả (cây); sớm biết, sớm phát triển, sớm tinh khôn (người)

precocious (/priˈkouʃəs/, tính từ) nghĩa là sớm, sớm ra hoa, sớm kết quả (cây); sớm biết, sớm phát triển, sớm tinh khôn (người). Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ C2.