Kasser English

prince

/prins/
danh từ
hoàng tử; hoàng thân; ông hoàng; tay cự phách, chúa trùm; xa tăng

prince (/prins/, danh từ) nghĩa là hoàng tử; hoàng thân; ông hoàng; tay cự phách, chúa trùm; xa tăng. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ A1.