Kasser English

privacy

/privacy/
danh từ
sự riêng tư; sự xa lánh, sự cách biệt; sự bí mật, sự kín đáo

privacy (/privacy/, danh từ) nghĩa là sự riêng tư; sự xa lánh, sự cách biệt; sự bí mật, sự kín đáo. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B1, có trong IELTS 5.0–5.5 Bài 6 của Kasser English.

Câu ví dụ với privacy

The main drawback is the loss of privacy.
ðiː mein ˈdrɔːbæk ˈɪz ðiː lɔs ɔv privacy
Nhược điểm chính là mất sự riêng tư.
Cyberbullying and the loss of privacy. On the other hand, people can browse the internet and find information and new ideas.
ænd ðiː lɔs ɔv privacy ɔn ðiː ˈʌðə hænd ˈpiːpl kæn brauz ðiː ˈɪntənˌɛt ænd faind ænd njuː
Bắt nạt trên mạng và mất sự riêng tư. Mặt khác, mọi người có thể lướt internet để tìm thông tin và ý tưởng mới.
Some support CCTV in every street, while others worry about privacy.
sʌm səˈpɔːt in ˈevri striːt wail ˈʌðəz ˈwʌri əˈbaut privacy
Một số ủng hộ lắp camera giám sát ở mọi con phố, số khác lo về sự riêng tư.
Certainly. Algorithms can contain hidden bias, and surveillance technology raises serious questions about privacy and accountability.
ˈsəːtnli kæn kənˈtein haid ˈbaiəs ænd səːˈveiləns tekˈnɔlədʤi ˈsiəriəs əˈbaut privacy ænd ə
Chắc chắn rồi. Thuật toán có thể chứa thiên kiến ẩn, và công nghệ giám sát đặt ra câu hỏi nghiêm túc về quyền riêng tư và trách nhiệm giải trình.