Kasser English

prisoner

/prisoner/
danh từ
người bị giam giữ, người tù; con vật bị nhốt; tù binh ((cũng) prisoner of war); trò chơi bắt tù binh (của trẻ con)

prisoner (/prisoner/, danh từ) nghĩa là người bị giam giữ, người tù; con vật bị nhốt; tù binh ((cũng) prisoner of war); trò chơi bắt tù binh (của trẻ con). Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B1.