profit (/profit/, danh từ) nghĩa là lợi, lợi ích, bổ ích; tiền lãi, lợi nhuận. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B2, có trong TOEIC 600–800 Bài 3 của Kasser English.
Các nghĩa theo loại từ
- danh từ lợi, lợi ích, bổ ích; tiền lãi, lợi nhuậnto do something to one's profit – làm gì vì có lợi, làm gì vì thấy bổ ích cho mình
- động từ làm lợi, mang lợi, có lợi; (+ by) kiếm lợi, lợi dụng; có lợi, có íchit profited him nothing – cái đó không có lợi gì cho nó cả
Câu ví dụ với profit
Sales declined in May. However, profit remained stable.
in mei hauˈevə profit ˈsteibl
Doanh số giảm trong tháng Năm. Tuy nhiên, lợi nhuận vẫn ổn định.
Costs fell significantly; as a result, profit increased.
fel sɪɡnˈɪfɪkəntli æz ei riˈzʌlt profit
Chi phí giảm đáng kể; kết quả là lợi nhuận tăng.
Profit increased slightly, by approximately 2%.
profit ˈslaitiɳli bai əprˈɒksɪmətlˌi
Lợi nhuận tăng nhẹ, khoảng 2%.
Sure. Turnover rose by 15% year-on-year, but profit only increased by 3%.
ʃuə ˈtəːn rouz bai bʌt profit ˈounli bai
Được. Doanh thu tăng 15% so với cùng kỳ năm trước, nhưng lợi nhuận chỉ tăng 3%.
Not entirely. Profit may well influence what gets researched, so independent clinical trials with proper placebo controls, and strict regulation, are essential.
nɔt inˈtaiəli profit mei wel ˈinfluəns w t sou ˈklinikəl wi proper pləˈsiːbou ænd strikt ɑː iˈsenʃəl
Không hoàn toàn. Lợi nhuận rất có thể chi phối việc gì được nghiên cứu, nên thử nghiệm lâm sàng độc lập có đối chứng giả dược, cùng quy định chặt chẽ, là thiết yếu.