Kasser English

protection

/protection/
danh từ
sự bảo vệ, sự bảo hộ, sự che chở; sự bảo trợ; người bảo vệ, người che chở; vật bảo vệ, vật che chở; giấy thông hành

protection (/protection/, danh từ) nghĩa là sự bảo vệ, sự bảo hộ, sự che chở; sự bảo trợ; người bảo vệ, người che chở; vật bảo vệ, vật che chở; giấy thông hành. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B1.