rainfall /ˈreinfɔːl/danh từtrận mưa rào; lượng mưa B1 rainfall (/ˈreinfɔːl/, danh từ) nghĩa là trận mưa rào; lượng mưa. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B1. Học từ này trong Kasser EnglishTra Cambridge