Kasser English

rank

/ræɳk/
danh từ
hàng, dãy; hàng ngũ, đội ngũ; hạng, loại

rank (/ræɳk/, danh từ) nghĩa là hàng, dãy; hàng ngũ, đội ngũ; hạng, loại. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B1.

Các nghĩa theo loại từ

  • danh từ hàng, dãy; hàng ngũ, đội ngũ; hạng, loại
    to fall into rank – đứng thành hàng ngũ
  • động từ sắp xếp (bộ đội) thành hàng ngũ; xếp (ai) vào loại, xếp (ai) vào hàng; ở cấp cao hơn (ai)
    to rank someone among the great writers – xếp ai vào hàng các nhà văn lớn
  • tính từ rậm rạp, sum sê; nhiều cỏ dại, có thể sinh nhiều cỏ dại; ôi khét
    rank vegetation – cây cối rậm rạp