Kasser English

rally

/ˈræli/
danh từ
sự tập hợp lại; sự lấy lại sức; (thể dục,thể thao) đường bóng qua lại nhanh (quần vợt, bóng bàn)

rally (/ˈræli/, danh từ) nghĩa là sự tập hợp lại; sự lấy lại sức; (thể dục,thể thao) đường bóng qua lại nhanh (quần vợt, bóng bàn). Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B2.

Các nghĩa theo loại từ

  • danh từ sự tập hợp lại; sự lấy lại sức; (thể dục,thể thao) đường bóng qua lại nhanh (quần vợt, bóng bàn)
  • động từ tập hợp lại; củng cố lại, trấn tĩnh lại; tập hợp lại
    to rally someone's spirit – củng cố lại tinh thần của ai