recipe
/ˈresipi/
danh từ
công thức (bánh, món ăn, thuốc pha chế); đơn thuốc, thuốc pha chế theo đơn, thuốc bốc theo đơn; phương pháp, cách làm (việc gì)
recipe (/ˈresipi/, danh từ) nghĩa là công thức (bánh, món ăn, thuốc pha chế); đơn thuốc, thuốc pha chế theo đơn, thuốc bốc theo đơn; phương pháp, cách làm (việc gì). Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B2.