resource
/riˈsɔːs/
danh từ
phương sách, phương kế, thủ đoạn, cách xoay xở; chỗ trông mong vào (khi gặp thế bí); (số nhiều) tài nguyên; (số nhiều) tiềm lực kinh tế và quân sự (của một nước)
resource (/riˈsɔːs/, danh từ) nghĩa là phương sách, phương kế, thủ đoạn, cách xoay xở; chỗ trông mong vào (khi gặp thế bí); (số nhiều) tài nguyên; (số nhiều) tiềm lực kinh tế và quân sự (của một nước). Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B1.