Kasser English

reveal

/riˈviːl/
động từ
để lộ, tỏ ra, biểu lộ; bộc lộ, tiết lộ (điều bí mật); phát giác, khám phá (vật bị giấu...)

reveal (/riˈviːl/, động từ) nghĩa là để lộ, tỏ ra, biểu lộ; bộc lộ, tiết lộ (điều bí mật); phát giác, khám phá (vật bị giấu...). Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ A2.