Kasser English

rhythm

/ˈriðm/
danh từ
nhịp điệu (trong thơ nhạc); sự nhịp nhàng (của động tác...)

rhythm (/ˈriðm/, danh từ) nghĩa là nhịp điệu (trong thơ nhạc); sự nhịp nhàng (của động tác...). Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ A2.