Kasser English

right-hand

/ˈraithænd/
tính từ
(thuộc) tay phải, ở bên tay phải; (kỹ thuật) xoáy về phía phải; bên phải, bên tay phải

right-hand (/ˈraithænd/, tính từ) nghĩa là (thuộc) tay phải, ở bên tay phải; (kỹ thuật) xoáy về phía phải; bên phải, bên tay phải. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ A2.