Kasser English

ripe

/raip/
tính từ
chín; chín muồi, chín chắn, trưởng thành; đỏ mọng (như quả chín)

ripe (/raip/, tính từ) nghĩa là chín; chín muồi, chín chắn, trưởng thành; đỏ mọng (như quả chín). Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B1.

Các nghĩa theo loại từ

  • tính từ chín; chín muồi, chín chắn, trưởng thành; đỏ mọng (như quả chín)
    ripe fruit – quả chín
  • động từ (thơ ca) chín; làm chín