Kasser English

risky

/ˈrisku/
tính từ
liều, mạo hiểm; đấy rủi ro, đầy mạo hiểm; (như) risqué

risky (/ˈrisku/, tính từ) nghĩa là liều, mạo hiểm; đấy rủi ro, đầy mạo hiểm; (như) risqué. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B2.