Kasser English

round

/raund/
tính từ
tròn; tròn, chẵn; khứ hồi

round (/raund/, tính từ) nghĩa là tròn; tròn, chẵn; khứ hồi. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ A2.

Các nghĩa theo loại từ

  • tính từ tròn; tròn, chẵn; khứ hồi
    round cheeks – má tròn trĩnh, má phính
  • trạng từ quanh, vòng quanh, loanh quanh; xung quanh, tròn; trở lại, quay trở lại; khắp cả
    the wheel turns round – bánh xe quay tròn
  • danh từ vật hình tròn, khoanh; vòng tròn; vòng, sự quay, vòng, sự tuần hoàn, chu kỳ
    a round of toast – khoanh bánh mì nướng
  • động từ làm tròn; cắt tròn, cắt cụt; đi vòng quanh mũi đất
    to round [off] the angles – làm tròn các gốc