Kasser English

running

/ˈrʌniɳ/
danh từ
cuộc chạy đua; sự chạy, sự vậm hành (máy...); sự chảy (chất lỏng, mủ...)

running (/ˈrʌniɳ/, danh từ) nghĩa là cuộc chạy đua; sự chạy, sự vậm hành (máy...); sự chảy (chất lỏng, mủ...). Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ A2.

Các nghĩa theo loại từ

  • danh từ cuộc chạy đua; sự chạy, sự vậm hành (máy...); sự chảy (chất lỏng, mủ...)
    to take up the running; to make the running – dẫn đầu cuộc chạy đua
  • tính từ chạy đang chạy; tiến hành trong lúc chạy; chảy, đang chảy; di động trượt đi
    running jump – nhảy có chạy lấy đà