Kasser English

sag

/sæg/
danh từ
sự lún xuống, sự võng xuống; sự cong xuống; sự chùng (dây); (thương nghiệp) sự sụt giá, sự hạ giá

sag (/sæg/, danh từ) nghĩa là sự lún xuống, sự võng xuống; sự cong xuống; sự chùng (dây); (thương nghiệp) sự sụt giá, sự hạ giá. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B2.

Các nghĩa theo loại từ

  • danh từ sự lún xuống, sự võng xuống; sự cong xuống; sự chùng (dây); (thương nghiệp) sự sụt giá, sự hạ giá
  • động từ làm lún xuống, làm võng xuống; làm cong xuống; làm chùng; lún xuống, võng xuống; cong xuống