Kasser English

sand

/sænd/
danh từ
cát; (số nhiều) bãi cát, lớp cát (ở dưới đáy); bờ biển; (thông tục) tính kiên định; sức chịu đựng; lòng can đảm

sand (/sænd/, danh từ) nghĩa là cát; (số nhiều) bãi cát, lớp cát (ở dưới đáy); bờ biển; (thông tục) tính kiên định; sức chịu đựng; lòng can đảm. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B1.

Các nghĩa theo loại từ

  • danh từ cát; (số nhiều) bãi cát, lớp cát (ở dưới đáy); bờ biển; (thông tục) tính kiên định; sức chịu đựng; lòng can đảm
  • động từ đổ cát, phủ cát, rải cát; trộn cát (vào đường, vào len) để gian lận; đánh bóng bằng cát