Kasser English

sandal

/ˈsændl/
danh từ
dép; quai dép (ở mắt cá chân); gỗ đàn hương

sandal (/ˈsændl/, danh từ) nghĩa là dép; quai dép (ở mắt cá chân); gỗ đàn hương. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B1.

Các nghĩa theo loại từ

  • danh từ dép; quai dép (ở mắt cá chân); gỗ đàn hương
  • động từ đi dép (cho ai); buộc quai, lồng quai (vào dép...)