Kasser English

sandy

/ˈsændi/
tính từ
có cát, có nhiều cát; màu cát, hung hung (tóc); có tóc hung hung (người)

sandy (/ˈsændi/, tính từ) nghĩa là có cát, có nhiều cát; màu cát, hung hung (tóc); có tóc hung hung (người). Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ A2.

Các nghĩa theo loại từ

  • tính từ có cát, có nhiều cát; màu cát, hung hung (tóc); có tóc hung hung (người)
  • danh từ (Sandy) người Ê-cốt