Kasser English

sample

/ˈsɑːmpl/
danh từ
mẫu, mẫu hàng

sample (/ˈsɑːmpl/, danh từ) nghĩa là mẫu, mẫu hàng. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ A2, có trong TOEIC 400–600 Bài 9 của Kasser English.

Các nghĩa theo loại từ

  • danh từ mẫu, mẫu hàng
    to send something as a sample – gửi vật gì để làm mẫu
  • động từ lấy mẫu, đưa mẫu; thử; (thống kê) mẫu
    to sample a new restaurant – đi ăn thử một quán mới