Kasser English

scholarly

/ˈskɔləli/
tính từ
học rộng, uyên thâm, uyên bác, thông thái

scholarly (/ˈskɔləli/, tính từ) nghĩa là học rộng, uyên thâm, uyên bác, thông thái. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ C2.