Kasser English

scream

/skriːm/
danh từ
tiếng thét, tiếng hét, tiếng kêu thất thanh; tiếng kêu inh ỏi; tiếng cười phá lên ((thường) screams of laughter); (từ lóng) chuyện tức cười; người làm tức cười

scream (/skriːm/, danh từ) nghĩa là tiếng thét, tiếng hét, tiếng kêu thất thanh; tiếng kêu inh ỏi; tiếng cười phá lên ((thường) screams of laughter); (từ lóng) chuyện tức cười; người làm tức cười. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ A2.

Các nghĩa theo loại từ

  • danh từ tiếng thét, tiếng hét, tiếng kêu thất thanh; tiếng kêu inh ỏi; tiếng cười phá lên ((thường) screams of laughter); (từ lóng) chuyện tức cười; người làm tức cười
  • động từ kêu thét lên, hét lên, kêu thất thanh; kêu inh ỏi, rít lên (còi tàu...); cười phá lên ((thường) to scream with laughter)