Kasser English

section

/ˈsekʃn/
danh từ
sự cắt; chỗ cắt; phần cắt ra, đoạn cắt ra; khu vực

section (/ˈsekʃn/, danh từ) nghĩa là sự cắt; chỗ cắt; phần cắt ra, đoạn cắt ra; khu vực. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ A1.

Các nghĩa theo loại từ

  • danh từ sự cắt; chỗ cắt; phần cắt ra, đoạn cắt ra; khu vực
  • động từ tiết diện, lát cắt; s. of a function lát cắt của một hàm; s. of polyhedral angle tiết diện của một góc đa diện