Kasser English

seesaw

/ˈsiːsɔː/
danh từ
ván bập bênh (trò chơi của trẻ em); trò chơi bập bênh; động tác đẩy tới kéo lui, động tác kéo cưa, tình trạng cò cưa

seesaw (/ˈsiːsɔː/, danh từ) nghĩa là ván bập bênh (trò chơi của trẻ em); trò chơi bập bênh; động tác đẩy tới kéo lui, động tác kéo cưa, tình trạng cò cưa. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B2.

Các nghĩa theo loại từ

  • danh từ ván bập bênh (trò chơi của trẻ em); trò chơi bập bênh; động tác đẩy tới kéo lui, động tác kéo cưa, tình trạng cò cưa
    to play [at] seesaw – chơi bập bênh
  • tính từ đẩy tới, kéo lui, cò cưa; dao động, lưỡng lự, không kiên định
    seesaw motion – chuyển động cò cưa
  • trạng từ đẩy tới, kéo lui, cò cưa; lắc lư, lui tới
  • động từ chơi bập bênh; bập bênh, đẩy tới, kéo lui, cò cưa; lưỡng lự, dao động