Kasser English

servant

/ˈsəːvənt/
danh từ
người hầu, người đầy tớ, người ở; bầy tôi trung thành; vật để dùng chứ không phải để thờ; cái coi là phương tiện chứ đừng coi là mục đích

servant (/ˈsəːvənt/, danh từ) nghĩa là người hầu, người đầy tớ, người ở; bầy tôi trung thành; vật để dùng chứ không phải để thờ; cái coi là phương tiện chứ đừng coi là mục đích. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B2.