settlement
/ˈsetlmənt/
danh từ
sự giải quyết, sự dàn xếp, sự hoà giải; sự thanh toán; sự chiếm làm thuộc địa; thuộc địa
settlement (/ˈsetlmənt/, danh từ) nghĩa là sự giải quyết, sự dàn xếp, sự hoà giải; sự thanh toán; sự chiếm làm thuộc địa; thuộc địa. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B1.