Kasser English

shed

/ʃed/
danh từ
lán, túp lều (đề hàng hoá, dụng cụ); chuồng (trâu, bò, ngựa)

shed (/ʃed/, danh từ) nghĩa là lán, túp lều (đề hàng hoá, dụng cụ); chuồng (trâu, bò, ngựa). Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B2.

Các nghĩa theo loại từ

  • danh từ lán, túp lều (đề hàng hoá, dụng cụ); chuồng (trâu, bò, ngựa)
  • động từ rụng (lá...), lột (da...); bỏ rơi, để rơi; tung ra, toả ra
    tree sheds leaves – cây rụng lá