Kasser English

shield

/ʃiːld/
danh từ
cái mộc, cái khiên; tấm chắn, lưới chắn (ở máy); người che chở, vật che chở

shield (/ʃiːld/, danh từ) nghĩa là cái mộc, cái khiên; tấm chắn, lưới chắn (ở máy); người che chở, vật che chở. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B2.

Các nghĩa theo loại từ

  • danh từ cái mộc, cái khiên; tấm chắn, lưới chắn (ở máy); người che chở, vật che chở
  • động từ che chở; bao che, che đậy, lấp liếm; (kỹ thuật) chắn, che