Kasser English

shelf

/ʃelf/
danh từ
giá sách; ngăn sách; cái xích đông; đá ngầm; bãi cạn

shelf (/ʃelf/, danh từ) nghĩa là giá sách; ngăn sách; cái xích đông; đá ngầm; bãi cạn. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ A1.