Kasser English

ship

/ʃip/
danh từ
tàu thuỷ, tàu; máy bay, phi cơ; (từ lóng) thuyền (đua)

ship (/ʃip/, danh từ) nghĩa là tàu thuỷ, tàu; máy bay, phi cơ; (từ lóng) thuyền (đua). Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ A1, có trong TOEIC 400–600 Bài 10 của Kasser English.

Các nghĩa theo loại từ

  • danh từ tàu thuỷ, tàu; máy bay, phi cơ; (từ lóng) thuyền (đua)
    to take ship – xuống tàu
  • động từ xếp (hàng) xuống tàu, cho (hành khách, thuỷ thủ) xuống tàu; gửi bằng tàu thuỷ, chở bằng tàu thuỷ; gửi bằng xe lửa, chở bằng xe lửa; gửi bằng máy bay, chở bằng máy bay