Kasser English

sheriff

/ˈʃerif/
danh từ
quận trưởng; chánh án toà án quận (ở Ê-cốt); cảnh sát trưởng quận (được bầu ra)

sheriff (/ˈʃerif/, danh từ) nghĩa là quận trưởng; chánh án toà án quận (ở Ê-cốt); cảnh sát trưởng quận (được bầu ra). Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B1.