Kasser English

shoulder

/ˈʃouldə/
danh từ
vai; vai núi, vai chai, vai áo; miếng thịt vai (thịt lợn...)

shoulder (/ˈʃouldə/, danh từ) nghĩa là vai; vai núi, vai chai, vai áo; miếng thịt vai (thịt lợn...). Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ A1.

Các nghĩa theo loại từ

  • danh từ vai; vai núi, vai chai, vai áo; miếng thịt vai (thịt lợn...)
    shoulder to shoulder – vai kề vai, kề vai sát cánh
  • động từ che bằng vai, lách, len lỏi; vác lên vai; gánh trách nhiệm; (quân sự) bồng súng