Kasser English

sight

/sait/
danh từ
sự nhìn, thị lực; sự nhìn, sự trông; cách nhìn; tầm nhìn

sight (/sait/, danh từ) nghĩa là sự nhìn, thị lực; sự nhìn, sự trông; cách nhìn; tầm nhìn. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ A1.

Các nghĩa theo loại từ

  • danh từ sự nhìn, thị lực; sự nhìn, sự trông; cách nhìn; tầm nhìn
    long sight – tật viễn thị
  • động từ thấy, trông thấy, nhìn thấy; quan sát, chiêm nghiệm, trắc nghiệm (hành tinh); ngắm (súng)